bóng tròn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả bóng có hình tròn: "bóng tròn" chỉ một quả bóng có hình dạng tròn, thường được dùng trong các môn thể thao như bóng đá, bóng rổ, bóng chuyền.
- Môn thể thao bóng đá (nghĩa chuyển): Trong một số ngữ cảnh, "bóng tròn" được dùng để nói về môn bóng đá, nhấn mạnh đặc điểm hình tròn của quả bóng so với các loại bóng khác (ví dụ: bóng bầu dục).
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Quả bóng tròn lăn nhanh trên sân cỏ. (Quả bóng có hình tròn di chuyển nhanh trên sân.)
- Cậu bé ôm chặt quả bóng tròn vào lòng. (Cậu bé giữ chặt quả bóng tròn.)
Nghĩa chuyển (môn bóng đá):
- Bóng tròn là môn thể thao vua. (Bóng đá là môn thể thao được yêu thích nhất.)
- Trận đấu bóng tròn hôm nay rất hấp dẫn. (Trận bóng đá hôm nay rất hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bóng tròn lăn": hình ảnh ẩn dụ cho sự vận động, thay đổi không ngừng trong cuộc sống hoặc trận đấu.
- Bóng tròn lăn, cuộc đời cũng thay đổi từng ngày. (Cuộc sống luôn biến động như quả bóng lăn.)
"theo bóng tròn": chỉ việc đam mê, theo đuổi môn bóng đá.
- Anh ấy đã theo bóng tròn từ nhỏ. (Anh ấy đã đam mê bóng đá từ khi còn bé.)
Biến thể và từ gần giống
Bóng đá (danh từ): môn thể thao đồng đội dùng chân để đá quả bóng tròn vào khung thành.
- Bóng đá là môn thể thao phổ biến nhất thế giới.
Bóng tròn méo (danh từ): quả bóng bầu dục, dùng trong môn bóng bầu dục — trái nghĩa với bóng tròn.
- Bóng bầu dục có hình dạng bầu dục, không phải bóng tròn.
Từ đồng nghĩa
- Bóng đá: môn thể thao dùng quả bóng tròn.
- Bóng trái banh: cách gọi khác của quả bóng tròn (thường dùng trong khẩu ngữ miền Nam).
Thành ngữ liên quan
- Bóng tròn là vua: khẳng định vị trí quan trọng của bóng đá trong các môn thể thao.
- Ai cũng biết bóng tròn là vua, không môn nào sánh bằng. (Bóng đá là môn thể thao số một.)